cấu âm

cấu âm

Cô giáo hướng dẫn học sinh cấu âm chữ "a".

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cách thức tạo ra một âm thanh ngôn ngữ cụ thể: Chỉ toàn bộ quá trình phương pháp các cơ quan phát âm (như môi, lưỡi, thanh quản) phối hợp để tạo nên một âm vị hoặc một âm tiết trong lời nói.
    • Hệ thống các đặc điểm tạo âm: Chỉ tập hợp những đặc điểm về vị trí cách thức hoạt động của bộ máy phát âm để tạo ra một âm nào đó.
  2. Động từ:

    • Tạo ra âm thanh ngôn ngữ bằng bộ máy phát âm: Hành động sử dụng các cơ quan như môi, lưỡi, răng, hàm, dây thanh... để phát ra một âm thanh ý nghĩa trong ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cấu âm của phụ âm "t" trong tiếng Việt đầu lưỡi chạm chân răng trên.
    • Việc học ngoại ngữ đòi hỏi phải nắm vững cấu âm của những âm không trong tiếng mẹ đẻ.
  • Động từ:

    • Người học cần luyện tập để cấu âm thật chính xác các nguyên âm đôi.
    • Trẻ em đang tập nói đôi khi cấu âm chưa rõ ràng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cấu âm học" (Phonetics): Ngành khoa học nghiên cứu về các đặc điểm vật của âm thanh lời nói cách con người tạo ra, tiếp nhận chúng.

    • Cấu âm học một phần quan trọng của ngôn ngữ học.
  • "Bộ máy cấu âm" (Phonatory apparatus): Chỉ toàn bộ cácquan trong cơ thể con người tham gia vào việc tạo ra lời nói.

    • Thanh quản, lưỡi, môi đều một phần của bộ máy cấu âm.
Biến thể từ gần giống
  • Phát âm: Thường chỉ hành động nói ra, đọc thành tiếng một từ, một câu; rộng hơn bao hàm cả yếu tố ngữ điệu so với cấu âm (thiên về chế tạo âm cụ thể).
  • Tạo âm: Cách nói khái quát hơn về việc tạo ra âm thanh, có thể dùng trong cả ngôn ngữ âm nhạc.
  • Cấu trúc âm thanh: Cụm từ mô tả tổ chức của các yếu tố âm thanh trong một hệ thống.
Từ đồng nghĩa
  • Tạo âm (nghĩa rộng, trong ngữ cảnh ngôn ngữ học).
  • Khẩu hình (thường dùng cho cách đặt môi, miệng khi phát âm một âm cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phân tích cấu âm: Phân tích cách thức vị trí các cơ quan phát âm hoạt động để tạo ra một âm.

    • Giáo viên cần phân tích cấu âm để hướng dẫn học sinh sửa lỗi phát âm.
  • Luyện cấu âm: Tập luyện để điều khiển chính xác các cơ quan phát âm.

    • Diễn viên lồng tiếng phải luyện cấu âm rất kỹ.
Thành ngữ liên quan

(Từ chuyên môn này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ thông. Các cách diễn đạt sau mang tính mô tả chuyên ngành.) - Cấu âm rõ ràng: Diễn tả việc phát âm rành mạch, dễ nghe nhờ vào sự phối hợp chính xác của các cơ quan phát âm. - Một phát thanh viên cần phải khả năng cấu âm rõ ràng.

Từ chứa "cấu âm"